Scam | Nghĩa của từ scam trong tiếng Anh

/ˈskæm/

  • Danh Từ
  • mưu đồ bất lương

Những từ liên quan với SCAM

deception, sham, shakedown, hoax, racket, sting, fraud, extortion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất