Sting | Nghĩa của từ sting trong tiếng Anh

/ˈstɪŋ/

  • Danh Từ
  • ngòi, vòi (ong, muỗi); răng độc (rắn)
  • (thực vật học) lông ngứa
  • nốt đốt (ong, rắn); nọc (đen & bóng)
  • sự sâu sắc, sự sắc sảo; sự chua chát (câu nói)
  • sự đau nhói, sự đau quặn; sự day dứt
    1. the sting of hunger: sự đau quặn của cơn đói
    2. the stings of remorse: sự day dứt của hối hận
  • Động từ
  • châm, chích, đốt
  • làm đau nhói; làm cay
    1. pepper stings one's tongue: hạt tiêu làm cay lưỡi
    2. smoke stings the eyes: khói làm cay mắt
  • cắn rứt, day dứt
    1. his conscience stung him: lương tâm day dứt ai ta
  • (từ lóng) ((thường) dạng bị động) bán đắt cho ai, bóp ai; lừa bịp
    1. he got stung on that deal: hắn bị bịp trong việc mua bán đó
  • đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể)
    1. tooth stings: răng đau nhức
  • đốt, châm
    1. some bees do not sting: có những thứ ong không tốt
  • nothing stings like the truth
    1. nói thật mất lòng

Những từ liên quan với STING

injure, poke, inspire, hurt, bite, electrify, pique, prickle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất