Rook | Nghĩa của từ rook trong tiếng Anh

/ˈrʊk/

  • Danh Từ
  • (đánh cờ) quân cờ tháp
  • (động vật học) con quạ
  • người cờ gian bạc lận
  • Động từ
  • bịp (ai) trong cờ bạc
  • bán giá cắt cổ (khách hàng)

Những từ liên quan với ROOK

scam, steal, defraud, hoodwink, fleece, bilk, deceive, betray
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất