Bamboozle | Nghĩa của từ bamboozle trong tiếng Anh

/bæmˈbuːzəl/

  • Động từ
  • (từ lóng) bịp, lừa bịp
    1. to bamboozle someone into doing something: lừa ai làm việc gì
    2. to bamboozle someone out of something: đánh lừa ai lấy cái gì

Những từ liên quan với BAMBOOZLE

con, defraud, stump, hoodwink, baffle, confound, hoax, bilk, delude, mystify, confuse, perplex, deceive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất