Bamboozle | Nghĩa của từ bamboozle trong tiếng Anh
/bæmˈbuːzəl/
- Động từ
- (từ lóng) bịp, lừa bịp
- to bamboozle someone into doing something: lừa ai làm việc gì
- to bamboozle someone out of something: đánh lừa ai lấy cái gì
/bæmˈbuːzəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày