Swindle | Nghĩa của từ swindle trong tiếng Anh

/ˈswɪndl̟/

  • Danh Từ
  • sự lừa đảo, sự bịp bợm
  • Động từ
  • lừa đảo, bịp bợm
  • lừa, bịp
    1. to swindle money out of somebody: lừa tiền của ai

Những từ liên quan với SWINDLE

con, deceit, scam, deception, defraud, hoodwink, fleece, hoax, bilk, racket, overcharge, sell, deceive, extortion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất