Fake | Nghĩa của từ fake trong tiếng Anh

/ˈfeɪk/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) vòng dây cáp
  • Động từ
  • (hàng hải) cuộn (dây cáp)
  • Danh Từ
  • vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo
  • báo cáo bịa
  • (định ngữ) giả, giả mạo
  • Động từ
  • làm giống như thật
  • làm giả, giả mạo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ứng khẩu (một đoạn nhạc ja)

Những từ liên quan với FAKE

counterfeit, sham, fictitious, fraudulent, pseudo, hoax, fabricate, bogus, mock, forgery, phony, spurious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất