Fabricate | Nghĩa của từ fabricate trong tiếng Anh

/ˈfæbrɪˌkeɪt/

  • Động từ
  • bịa đặt (sự kiện)
  • làm giả (giấy tờ, văn kiện)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm, chế tạo, sản xuất, xây dựng

Những từ liên quan với FABRICATE

misrepresent, counterfeit, invent, construct, concoct, join, formulate, fudge, brainstorm, form, make, mix, assemble, devise, compose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất