Concoct | Nghĩa của từ concoct trong tiếng Anh

/kənˈkɑːkt/

  • Động từ
  • pha, chế
    1. to concoct a medicine: pha thuốc
    2. to concoct a new dish: chế biến một món ăn mới
  • (nghĩa bóng) bịa ra, đặt ra, dựng lên, bày đặt
    1. to concoct a story: bịa chuyện, đặt chuyện
    2. to concoct a plot: bày mưu

Những từ liên quan với CONCOCT

contrive, prepare, mature, originate, brew, invent, design, fabricate, plot, plan, hatch, devise, batch, discover, create
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất