Mature | Nghĩa của từ mature trong tiếng Anh

/məˈtuɚ/

  • Tính từ
  • chín, thành thực, trưởng thành
    1. mature years: tuổi trưởng thành, tuổi thành niên
  • cẩn thận, chín chắn, kỹ càng
    1. after mature deliberation: sau khi đã suy xét kỹ càng; sau khi đã đắn đo suy nghĩ
    2. the plan is not mature yet: kế hoạch chưa chín chắn
  • (thương nghiệp) đến kỳ hạn phải thanh toán; mân kỳ (hoá đơn)
  • Động từ
  • làm cho chín, làm cho chín chắn, làm cho hoàn thiện (kế hoạch...)
  • chín trở nên chín chắn, trưởng thành, hoàn thiện
  • mân hạn, mân kỳ, đến kỳ hạn phải thanh toán (hoá đơn)
    1. when does this bill mature?: đến khi nào cái hoá đơn này phải thanh toán?
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất