Blossom | Nghĩa của từ blossom trong tiếng Anh

/ˈblɑːsəm/

  • Danh Từ
  • hoa (của cây ăn quả)
    1. in blossom: đang ra hoa
  • (nghĩa bóng) sự hứa hẹn, niềm hy vọng
  • Động từ
  • ra hoa, trổ hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Những từ liên quan với BLOSSOM

develop, mature, shoot, burgeon, grow, spike, prosper, leaf, bloom, posy, blow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất