Ripe | Nghĩa của từ ripe trong tiếng Anh

/ˈraɪp/

  • Tính từ
  • chín
    1. ripe fruit: quả chín
  • chín muồi, chín chắn, trưởng thành
    1. a ripe plan: một kế hoạch đã chín muồi
    2. time is ripe for...: đã đến lúc chín muồi để...
    3. to come of ripe age: đến tuổi trưởng thành
  • đỏ mọng (như quả chín)
    1. ripe lips: đôi môi đỏ mọng
  • đã ngấu, ăn được rồi, uống được rồi
    1. ripe cheese: phó mát ăn được rồi
    2. ripe wine: rượu vang uống được rồi
  • soon ripe soon rotten
    1. (tục ngữ) sớm nở tối tàn
  • Động từ
  • (thơ ca) chín
  • làm chín

Những từ liên quan với RIPE

prepared, accomplished, ready, full, adult, aged, finished, enlightened, overdue, opportune
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất