Opportune | Nghĩa của từ opportune trong tiếng Anh
/ˌɑːpɚˈtuːn/
- Tính từ
- hợp, thích hợp
- đúng lúc, phải lúc
Những từ liên quan với OPPORTUNE
apt, fitting, helpful, pat, fit, fortuitous, fortunate, auspicious, propitious, seasonable, felicitous, appropriate, favorable