Finished | Nghĩa của từ finished trong tiếng Anh

/ˈfɪnɪʃt/

  • Tính từ
  • hết, đã hoàn thành, đã kết thúc, đã xong
  • đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh, đã được sang sửa lần cuối cùng

Những từ liên quan với FINISHED

accomplished, smooth, full, resolved, empty, cultured, decided, satisfied, polished
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất