Resolved | Nghĩa của từ resolved trong tiếng Anh

/rɪˈzɑːlvd/

  • Tính từ
  • quyết tâm, kiên quyết

Những từ liên quan với RESOLVED

answer, lick, decree, propose, agree, determine, clinch, fathom, elect, design, decide, conclude, choose, fix, solve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất