Choose | Nghĩa của từ choose trong tiếng Anh

/ˈtʃuːz/

  • Động từ
  • chọn, lựa chọn, kén chọn
    1. choose for yourself: anh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
  • thách muốn
    1. do just as you choose: anh thích gì thì anh cứ làm
  • cannot choose but
    1. (từ cổ,nghĩa cổ) không còn cách nào khác hơn là
  • chọn

Những từ liên quan với CHOOSE

separate, desire, name, determine, embrace, accept, elect, appoint, designate, prefer, cast, favor, judge, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất