Judge | Nghĩa của từ judge trong tiếng Anh

/ˈʤʌʤ/

  • Danh Từ
  • quan toà, thẩm phán
  • người phân xử, trọng tài
  • người am hiểu, người sành sỏi
    1. a judge of art: người am hiểu nghệ thuật
  • Động từ
  • xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người có tội...)
  • xét, xét đoán, phán đoán, đánh giá
    1. do not judge people by appearance: đừng xét người theo bề ngoài
  • xét thấy, cho rằng, thấy rằng
    1. if you judge it to be necessary: nếu anh xét thấy cái đó là cần thiết
  • (từ cổ,nghĩa cổ) phê bình, chỉ trích
  • làm quan toà
  • làm người phân xử, làm trọng tài
  • xét, xét xử, xét đoán
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất