Justice | Nghĩa của từ justice trong tiếng Anh

/ˈʤʌstəs/

  • Danh Từ
  • sự công bằng
    1. in justice to somebody: để có thái độ công bằng đối với ai
  • công lý, tư pháp, sự xét xử của toà án; quyền tài phán
    1. to bring somebody to justice: đem ai ra toà, truy tố ai ra toà
  • High Court of Justice
    1. toà án tối cao
  • quan toà, thẩm phán
  • Justice of the Peace
    1. thẩm phán trị an
  • quan toà toà án tối cao (ở Anh)
  • to do justice to something
    1. biết thưởng thức (biết đánh giá đúng) cái gì
  • to do oneself justice
    1. làm xứng với tài năng của mình; dốc hết tài năng để làm việc gì

Những từ liên quan với JUSTICE

decree, right, integrity, court, review, charter, honesty, authority, sanction, redress, judge, hearing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất