Sentence | Nghĩa của từ sentence trong tiếng Anh

/ˈsɛntn̩s/

  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ học) câu
    1. simple sentence: câu đơn
    2. compound sentence: câu kép
  • sự tuyên án; án; (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời phán quyết
    1. sentence of death: án tử hình
    2. under sentence of death: bị án tử hình
    3. to pass a sentence of three month's imprisonment on someone: tuyên án người nào ba tháng tù
  • ý kiến (tán thành, chống đối)
    1. our sentence is against war: ý kiến chúng ta là chống chiến tranh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) châm ngôn
  • Động từ
  • kết án, tuyên án
    1. to sentence someone to a month's imprisonment: kết án ai một tháng tù

Những từ liên quan với SENTENCE

ruling, punish, blame, order, decision, judgment, penalty, knock, jail, penalize, confine, imprison, condemn, edict, punishment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất