Correction | Nghĩa của từ correction trong tiếng Anh

/kəˈrɛkʃən/

  • Danh Từ
  • sự sửa, sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh
  • sự trừng phạt, sự trừng trị, sự trừng giới
    1. house of correction: nhà trừng giới
  • cái đúng; chỗ sửa
  • to speak under correction
    1. nói khi biết rằng có thể có điều sai lầm

Những từ liên quan với CORRECTION

improvement, modification, reparation, reformation, redress, admonition, punishment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất