Criticize | Nghĩa của từ criticize trong tiếng Anh

/ˈkrɪtəˌsaɪz/

  • Động từ
  • phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích

Những từ liên quan với CRITICIZE

scrutinize, rip, skin, blame, reprove, blast, review, denounce, chide, chastise, reprimand, condemn, excoriate, castigate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất