Scrutinize | Nghĩa của từ scrutinize trong tiếng Anh

/ˈskruːtəˌnaɪz/

  • Động từ
  • nhìn chăm chú, nhìn kỹ
  • xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận

Những từ liên quan với SCRUTINIZE

comb, probe, check, case, scan, consider, stare, dissect, pierce, search, investigate, explore, sift, inspect, analyze
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất