Scrutinize | Nghĩa của từ scrutinize trong tiếng Anh
/ˈskruːtəˌnaɪz/
- Động từ
- nhìn chăm chú, nhìn kỹ
- xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận
Những từ liên quan với SCRUTINIZE
comb,
probe,
check,
case,
scan,
consider,
stare,
dissect,
pierce,
search,
investigate,
explore,
sift,
inspect,
analyze