Dissect | Nghĩa của từ dissect trong tiếng Anh

/daɪˈsɛkt/

  • Động từ
  • cắt ra từng mảnh, chặt ra từng khúc
  • mổ xẻ, giải phẫu (con vật, thân cây)
  • mổ xẻ, phân tích kỹ, khảo sát tỉ mỉ, phê phán từng li từng tí

Những từ liên quan với DISSECT

examine, slice, section, cut, dismember, divide, operate, investigate, explore, inspect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất