Desire | Nghĩa của từ desire trong tiếng Anh

/dɪˈzajɚ/

  • Danh Từ
  • sự thèm muốn; sự mong muốn, sự ao ước, sự khát khao, sự mơ ước, lòng thèm muốn, lòng khát khao
    1. to express a desire to do something: tỏ lòng mong muốn làm việc gì
    2. to statisfy a desire: thoả mãn một sự mơ ước
  • vật mong muốn, vật ao ước
  • dục vọng
  • lời đề nghị, lời yêu cầu; lệnh
    1. to do something at the desire somebody: làm việc gì theo lời yêu cầu của ai
  • Động từ
  • thèm muốn; mong muốn, ao ước, khát khao, mơ ước
    1. to desire something: ao ước cái gì
    2. to desire to do something: mong muốn làm việc gì
  • đề nghị, yêu cầu; ra lệnh
    1. to desire somebody to do something: yêu cầu ai làm việc gì

Những từ liên quan với DESIRE

love, need, lust, craving, inclination, appetite, appeal, greed, aspiration, devotion, ambition, passion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất