Appetite | Nghĩa của từ appetite trong tiếng Anh

/ˈæpəˌtaɪt/

  • Danh Từ
  • sự ngon miệng, sự thèm ăn
    1. to give an appetite: làm thèm ăn, làm cho ăn ngon miệng
    2. to spoil (take away) someone's appetite: làm ai ăn mất ngon
    3. to eat with appetite; to have a good appetite: ăn ngon miệng
    4. to have a poor appetite: ăn không ngon miệng, không thấy thèm ăn
  • lòng thèm muốn, lòng ham muốn, sự khao khát
    1. appetite for reading: sự ham đọc sách
  • appetite comes with eating
    1. (tục ngữ) càng ăn càng thấy ngon miệng; càng có càng muốn thêm
  • sexual appetite
    1. tình dục

Những từ liên quan với APPETITE

weakness, longing, hunger, demand, lust, craving, stomach, inclination, greed, propensity, penchant, passion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất