Stomach | Nghĩa của từ stomach trong tiếng Anh

/ˈstʌmək/

  • Danh Từ
  • dạy dày
  • bụng
    1. what a stomach!: bụng sao phệ thế!
  • sự đói, sự thèm ăn
    1. to stay one's stomach: làm cho đỡ đói
  • tinh thần, bụng dạ
    1. to put stomach in someone: làm cho ai có tinh thần
    2. to have no stomach for the fight: không còn bụng dạ nào chiến đấu nữa
  • to be of a proud (higt) stomach
    1. tự cao tự đại, tự kiêu
  • Động từ
  • ăn, nuốt
  • (nghĩa bóng) cam chịu (nhục); nuốt (hận)

Những từ liên quan với STOMACH

pot, desire, abdomen, potbelly, gut, mind, inclination, belly, relish, brook, paunch, breadbasket, maw
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất