Inclination | Nghĩa của từ inclination trong tiếng Anh

/ˌɪnkləˈneɪʃən/

  • Danh Từ
  • (như) inclining
  • sự nghiêng, sự cúi
    1. an inclination of the head: sự cúi đầu (chào...)
  • dốc; độ nghiêng
    1. the inclination of a road: độ dốc của mái nhà
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất