Proclivity | Nghĩa của từ proclivity trong tiếng Anh

/proʊˈklɪvəti/

  • Danh Từ
  • (+ to, towards) khuynh hướng, xu hướng, sự thiên về, sự ngả về

Những từ liên quan với PROCLIVITY

bent, flash, bias, groove, facility, propensity, druthers, penchant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất