Ambition | Nghĩa của từ ambition trong tiếng Anh

/æmˈbɪʃən/

  • Danh Từ
  • hoài bão, khát vọng
  • lòng tham, tham vọng

Những từ liên quan với AMBITION

energy, love, spirit, lust, goal, desire, appetite, pretension, hope, initiative, enthusiasm, aspiration, purpose, passion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất