Energy | Nghĩa của từ energy trong tiếng Anh

/ˈɛnɚʤi/

  • Danh Từ
  • nghị lực, sinh lực
  • sự hoạt động tích cực
  • khả năng tiềm tàng, năng lực tiềm tàng
  • (số nhiều) sức lực
  • (vật lý) năng lượng
    1. solar energy: năng lượng mặt trời
    2. kinetic energy: động năng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất