Vitality | Nghĩa của từ vitality trong tiếng Anh

/vaɪˈtæləti/

  • Danh Từ
  • sức sống, sinh khí
  • khả năng tồn tại lâu dài
    1. an artificial language has no vitality: một ngôn ngữ giả tạo không thể tồn tại lâu dài
  • (văn học) sức sống, sức mạnh
    1. a style full of vitality: văn phong đầy sức sống

Những từ liên quan với VITALITY

continuity, clout, bounce, existence, being, pizzazz, go, spunk, intensity, endurance, force, stamina, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất