Existence | Nghĩa của từ existence trong tiếng Anh

/ɪgˈzɪstəns/

  • Danh Từ
  • sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống
    1. in existence: tồn tại
    2. a precarious existence: cuộc sống gieo neo
  • sự hiện có
  • vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất