Continuation | Nghĩa của từ continuation trong tiếng Anh

/kənˌtɪnjəˈweɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự tiếp tục, sự làm tiếp
    1. turn to page 137 for the continuation of this article: mở trang 137 để xem tiếp bài này
  • sự chấp, sự ghép, sự mở rộng, sự kéo dài thêm; phần tiếp thêm, phần mở rộng thêm
    1. a continuation to a room: sự mở rộng một căn buồng; phần mở rộng thêm cho một căn buồng
  • (số nhiều) ghệt, xà cạp; (từ lóng) quần dài

Những từ liên quan với CONTINUATION

line, continuity, continuance, extension, sequel, postscript, duration, endurance, preservation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất