Zing | Nghĩa của từ zing trong tiếng Anh

/ˈzɪŋ/

  • Danh Từ
  • (từ lóng)
  • tiếng rít (đạn bay...)
  • sức sống; tính sinh động
    1. with plenty of zing: đầy nhiệt huyết
  • Động từ
  • (từ lóng) rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít

Những từ liên quan với ZING

vitality, life, brio, energy, spirit, pep, punch, dash, pizzazz, sparkle, drive, go, enthusiasm, gusto
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất