Verve | Nghĩa của từ verve trong tiếng Anh

/ˈvɚv/

  • Danh Từ
  • sự hăng hái, nhiệt tình; mãnh lực; sự cao hứng (trong sáng tác văn nghệ)
    1. poetical verve: thi hứng
    2. to be in verve: đương cao hứng

Những từ liên quan với VERVE

gumption, pep, dash, pizzazz, sparkle, juice, spunk, moxie, intensity, gusto, passion, stamina
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất