Potential | Nghĩa của từ potential trong tiếng Anh

/pəˈtɛnʃəl/

  • Tính từ
  • tiềm tàng
  • (vật lý) (thuộc) điện thế
    1. potential difference: hiệu số điện thế
  • (ngôn ngữ học) khả năng
    1. potential mood: lối khả năng
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) hùng mạnh
  • Danh Từ
  • tiềm lực; khả năng
  • (vật lý) điện thế; thế
    1. nuclear potential: thế hạt nhân
    2. radiation potential: thế bức xạ
  • (ngôn ngữ học) lối khả năng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất