Assemble | Nghĩa của từ assemble trong tiếng Anh

/əˈsɛmbəl/

  • Động từ
  • tập hợp, tụ tập, nhóm họp
  • sưu tập, thu thập
  • (kỹ thuật) lắp ráp

Những từ liên quan với ASSEMBLE

fit, manufacture, erect, muster, mobilize, capture, collect, construct, join, meet, group, form, gather, amass, convene
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất