Feign | Nghĩa của từ feign trong tiếng Anh

/ˈfeɪn/

  • Động từ
  • giả vờ, giả đò, giả cách
    1. to feign madness: giả vờ điên
  • bịa, bịa đặt (câu chuyện, lời cáo lỗi...)
  • làm giả, giả mạo
    1. to feign a document: giả mạo giấy tờ tài liệu
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tưởng tượng, mường tượng

Những từ liên quan với FEIGN

imagine, sham, bluff, invent, play, affect, stonewall, fabricate, imitate, assume, devise, simulate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất