forge

/ˈfoɚʤ/

  • Danh Từ
  • lò rèn; xưởng rèn
  • lò luyện kim, xưởng luyện kim
  • Động từ
  • rèn (dao, móng ngựa...)
  • giả mạo (chữ ký...); bịa (chuyện)
    1. to forge a signature: giả mạo chữ ký
  • làm nghề rèn, rèn
  • giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký...)
  • tiến lên (vượt mọi khó khăn...)
    1. to forge ahead: dẫn đầu, tiến lên phía trước

Những từ liên quan với FORGE

duplicate, pirate, copy, scratch, build, invent, reproduce, construct, fabricate, imitate, form, make, falsify, devise, create