Dissemble | Nghĩa của từ dissemble trong tiếng Anh

/dɪˈsɛmbəl/

  • Động từ
  • che giấu, giấu giếm, che đậy (ý định, hành động...)
  • không nói đến, không kể đến, làm ngơ (một sự việc)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) làm như không biết, làm như không thấy, lờ đi (một câu chửi...)
  • che giấu động cơ, giấu giếm ý định
  • giả vờ, giả trá, giả đạo đức

Những từ liên quan với DISSEMBLE

fake, pussyfoot, mask, shroud, counterfeit, sham, cover, affect, stonewall, hide, signify, falsify, camouflage, simulate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất