Jive | Nghĩa của từ jive trong tiếng Anh

/ˈʤaɪv/

  • Danh Từ
  • nhạc ja
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiếng lóng khó hiểu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuyện huyên thiên; chuyên rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn
  • Động từ
  • chơi nhạc ja
  • nhảy theo điệu nhạc ja
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chòng ghẹo, trêu ghẹo

Những từ liên quan với JIVE

spiel, gibberish, monologue, stupidity, chatter, conversational, babble, folly, joke, drivel, madness, baloney
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất