Stupidity | Nghĩa của từ stupidity trong tiếng Anh

/stʊˈpɪdəti/

  • Danh Từ
  • sự ngu dại, sự ngu đần, sự đần độn, sự ngớ ngẩn
  • trạng thái ngẩn người, trạng thái ngây ra, trạng thái mụ đi

Những từ liên quan với STUPIDITY

folly, fatuity, madness, idiocy, ignorance, incapacity, apathy, lunacy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất