Monologue | Nghĩa của từ monologue trong tiếng Anh

/ˈmɑːnəˌlɑːg/

  • Danh Từ
  • (sân khấu) kịch một vai; độc bạch

Những từ liên quan với MONOLOGUE

address, discourse, disquisition, lecture, speech
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất