Lecture | Nghĩa của từ lecture trong tiếng Anh

/ˈlɛktʃɚ/

  • Danh Từ
  • bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện
  • lời la mắng, lời quở trách
    1. to read (give) someone a lecture: quở trách ai; lên lớp cho ai
  • Động từ
  • diễn thuyết, thuyết trình
  • la mắng, quở trách; lên lớp (ai)

Những từ liên quan với LECTURE

pitch, instruction, spiel, discourse, scold, soapbox, preach, rebuke, disquisition, chide, oration, expound, admonish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất