Preach | Nghĩa của từ preach trong tiếng Anh

/ˈpriːtʃ/

  • Danh Từ
  • (thông tục) sự thuyết, sự thuyết giáo
  • bài thuyết giáo
  • Động từ
  • thuyết giáo, thuyết pháp
  • giảng, thuyết, khuyên răn
  • to preach down
    1. gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)
  • to preach up
    1. ca tụng (tán tụng, tâng bốc) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)

Những từ liên quan với PREACH

sermonize, harangue, prophesy, address, deliver, evangelize, mission, advocate, blow, inform, exhort, admonish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất