Exhort | Nghĩa của từ exhort trong tiếng Anh
/ɪgˈzoɚt/
- Động từ
- hô hào, cổ vũ, thúc đẩy
- chủ trương, ủng hộ (sự cải cách gì...)
Những từ liên quan với EXHORT
goad,
incite,
counsel,
entreat,
enjoin,
pressure,
insist,
prick,
plead,
preach,
bid,
encourage,
admonish,
beseech,
persuade