Exhort | Nghĩa của từ exhort trong tiếng Anh

/ɪgˈzoɚt/

  • Động từ
  • hô hào, cổ vũ, thúc đẩy
  • chủ trương, ủng hộ (sự cải cách gì...)

Những từ liên quan với EXHORT

goad, incite, counsel, entreat, enjoin, pressure, insist, prick, plead, preach, bid, encourage, admonish, beseech, persuade
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất