Counsel | Nghĩa của từ counsel trong tiếng Anh

/ˈkaʊnsəl/

  • Danh Từ
  • sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc
    1. to take counsel with somebody: hội ý với ai, bàn bạc với ai
    2. to take counsel together: cùng nhau bàn bạc trao đổi ý kiến với nhau
  • lời khuyên, lời chỉ bảo
    1. to give good counsel: góp lời khuyên tốt
  • ý định, dự định
    1. to keep one's own counsel: giữ bí mật, không để lộ ý định của mình
  • luật sư; nhóm luật sư (trong một vụ kiện)
    1. to be counsel for the plaintif: làm luật sư cho nguyên đơn
  • Động từ
  • khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo
    1. to counsel someone to do something: khuyên ai làm gì
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất