Kibitz | Nghĩa của từ kibitz trong tiếng Anh

/ˈkɪbəts/

  • Động từ
  • hay dính vào chuyện người khác
  • hay đứng chầu rìa, hay đứng ngoài mách nước (đánh bài, đánh cờ...)

Những từ liên quan với KIBITZ

infringe, ask, impede, dance, offer, overstep, hinder, encroach, request, poach, impose, misbehave, intrude, introduce, nominate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất