Infringe | Nghĩa của từ infringe trong tiếng Anh

/ɪnˈfrɪnʤ/

  • Động từ
  • (+ upon) vi phạm (luật lệ...); xâm phạm (cuộc sống riêng tư của ai...)

Những từ liên quan với INFRINGE

disobey, contravene, breach, encroach, crash, lift, borrow, impose, presume, intrude, entrench, invade, offend, obtrude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất