Offend | Nghĩa của từ offend trong tiếng Anh

/əˈfɛnd/

  • Động từ
  • xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu, làm mất lòng, làm tổn thương
    1. to offend someone: xúc phạm đến ai
    2. to be offended at (by) something: giận vì việc gì
    3. offended with (by) somebody: giận ai
  • làm chướng (tai), làm gai (mắt)
  • phạm tội, làm điều lầm lỗi; vi phạm
    1. to offend against law: vi phạm luật pháp
  • xúc phạm, làm bực mình, làm mất lòng
    1. to offend against someone: xúc phạm ai

Những từ liên quan với OFFEND

exasperate, provoke, rile, sicken, sting, antagonize, horrify, hurt, disgust, gall, repulse, disturb, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất