Disgust | Nghĩa của từ disgust trong tiếng Anh

/dɪˈskʌst/

  • Động từ
  • làm ghê tởm, làm kinh tởm; làm chán ghét, làm ghét cay ghét đắng
  • làm phẫn nộ, làm căm phẫn

Những từ liên quan với DISGUST

hatred, outrage, sicken, dislike, bother, nauseate, insult, distaste, revolt, revulsion, offend, loathing, disturb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất